PALĂNG CÁP ĐIỆN HAI DẦM HÀN QUỐC 10 TẤN 12M KUKDONG KDWD-10T12L( 1 TỐC ĐỘ )
Palăng cáp điện dầm đôi KUKDONG KDWD là một thiết bị nâng được sử dụng rộng rãi và cần thiết trong công nghiệp, nó có thể được lắp đặt trên cần trục dầm đơn, cầu cẩu trục dầm đôi và dầm chữ I.
Tời cáp điện dầm đôi KUKDONG KDWD là thiết bị nâng đồng bộ bao gồm cả thiết bị nâng và thiết bị di chuyển thành một khối hoàn chỉnh tạo thành một hệ thống ổn định nên chống được lực kéo ngang hoặc nghiêng. Với thiết kế nhỏ gọn dễ dàng cho cho việc vận chuyển và lắp đặt.
Tính năng sản phẩm:
+ Tời điện có thể sử dụng để sửa chữa cẩu dọc, sử dụng cho thang máy chở hàng với hệ số an toàn cao.
+ Tời điện đồng bộ được thiết kế nhiều chủng loại khác nhau như: loại một đầm; loại hai dầm; loại một tốc độ; loại hai tốc độ... phù hợp với nhiều kiểu thiết kế chế tạo và không gian lắp đặt của từng kiểu công trình.
+ Tốc độ chậm dùng để điều chỉnh vật nâng vào vị trí lắp đặt 1 cách chính xác còn tốc độ nhanh nhằm rút ngắn thời gian trong một chu kỳ làm việc, nâng cao năng suất sử dụng.
+ Phanh đĩa điện từ nằm ở đuôi động cơ, lắp ráp nhỏ gọn, an toàn và kiểu dáng công nghiệp hiện đại.
Thông số kỷ thuật

| Tải trọng (Tấn) |
7.5 |
10 |
15 |
20 |
30 |
| Mã sản phẩm |
KDWD 7.5 |
KDWD 10 |
KDWD 15 |
KDWD 20 |
KDWD 30 |
| Palang |
Chiều cao nâng hạ(m) |
Palang |
12 |
12 |
12 |
12 |
Tốc độ nâng hạ
(m/min) |
|
3.1/3.8 |
3.7/4.5 |
3.5/4.2 |
3.5/4.2 |
2.3/2.8 |
| |
2.3/2.8 |
- |
- |
- |
- |
Công suất Motor nâng
(Kw x P) |
|
5.5 x 6 |
9 x 8 |
13 x 8 |
17 x 8 |
17 x 8 |
| |
4.2 x 8 |
- |
- |
- |
- |
| Dây cáp |
|
6 x 37 |
6 x 37 |
6 x 37 |
6 x 37 |
6 x 37 |
| |
14 x 4 |
16 x 4 |
20 x 4 |
22.4 x 4 |
22.4 x 6 |
| Phanh |
Phanh đĩa điện từ |
| Con chạy |
Tốc độ chạy ngang
(m/min) |
Tốc độ cao
(50/60Hz) |
12.5/15 |
12.5/15 |
12.5/15 |
12.5/15 |
12.5/15 |
Tốc độ thấp
(50/60Hz) |
8.3/10 |
8.3/10 |
8.3/10 |
8.3/10 |
8.3/10 |
Motor
(Kw x P) |
Tốc độ cao |
0.75 x 4 |
0.75 x 4 |
1.5 x 4 |
1.5 x 4 |
1.5 x 4
(2units) |
| Tốc độ thấp |
0.5 x 6 |
0.5 x 6 |
1.0 x 6 |
1.0 x 6 |
1.0 x 6
(2units) |
Kích thước
(mm) |
H |
730 |
775 |
|